mới phải

mới phải

Anh phải xin lỗi cô ấy mới phải.

Định nghĩa

Thán từ / Cụm từ
- Diễn tả sự nhấn mạnh tính đúng đắn, hợp lý của một hành động hoặc sự việc: "mới phải" được dùng để khẳng định rằng điều vừa nêu ra chính xác, cần thiết hoặc là lẽ đương nhiên. Thường đứng cuối câu, sau một mệnh đề, để bổ sung ý nghĩa "thì mới đúng", "thì mới hợp lý".

dụ sử dụng
  • (Anh cần đến thăm thì mới hợp lý, đúng đắn.)
  • (Việc giúp đỡ người khó khăn điều nên làm, đúng đạo .)
  • ( ấy nên xin lỗi trước thì mới đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mới phải" trong câu khẳng định: nhấn mạnh sự cần thiết của hành động.
    • Học sinh phải chăm chỉ mới phải. (Học sinh cần chăm chỉ thì mới đúng với bổn phận.)
  • "mới phải" trong câu phản biện: thể hiện sự đối lập với điều sai trái.
    • Đáng lẽ anh ta phải cảm ơn mới phải, sao lại chê bai? (Anh ta lẽ ra phải cảm ơn mới đúng, nhưng lại chê bai sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Phải (động từ): đúng, hợp lý; cần thiết.
    • Điều đó phải. (Điều đó đúng đắn.)
  • Mới đúng (cụm từ): tương tự "mới phải", nhấn mạnh tính chính xác.
    • Anh ấy đến đúng giờ mới đúng. (Anh ấy đến đúng giờ mới chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Mới đúng: nhấn mạnh tính đúng đắn, chính xác.
  • Mới hợp lý: nhấn mạnh tính hợp lý, phù hợp.
Thành ngữ liên quan
  • Phải lẽ: đúng với lẽ thường, hợp tình hợp lý.
    • Làm như vậy mới phải lẽ. (Làm như vậy mới đúng với lẽ thường.)
  • Đúng phải: hoàn toàn chính xác, không sai.
    • Câu trả lời đó đúng phải. (Câu trả lời đó hoàn toàn chính xác.)